abraham's bosom

abraham's bosom

The righteous rest in Abraham's bosom.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lòng Áp-ra-ham: Trong thần học Kitô giáo, "abraham's bosom" chỉ nơi các linh hồn công chính được hưởng sự bình an trên thiên đàng sau khi chết. Thuật ngữ này bắt nguồn từ dụ ngôn trong Kinh Thánh (Lu-ca 16:19-31), nơi người ăn xin La-xa- được đưa vào lòng Áp-ra-ham sau khi chết.

dụ sử dụng
  • (Các linh hồn công chính được đưa vào lòng Áp-ra-ham sau khi chết.)
  • (Trong thần học Kitô giáo, lòng Áp-ra-ham tượng trưng cho sự bình an của thiên đàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in Abraham's bosom": ở trong trạng thái hạnh phúc vĩnh cửu sau khi chết.

    • The faithful believe they will rest in Abraham's bosom. (Những người trung thành tin rằng họ sẽ yên nghỉ trong lòng Áp-ra-ham.)
  • "to rest in Abraham's bosom": được an ủi, bảo vệ bởi đức tin.

    • After a life of virtue, he rests in Abraham's bosom. (Sau một cuộc đời đức hạnh, ông ấy yên nghỉ trong lòng Áp-ra-ham.)
Biến thể từ gần giống
  • Bosom of Abraham (cụm danh từ): biến thể đồng nghĩa, thường dùng trong văn phong trang trọng.
    • The bosom of Abraham is a place of eternal peace. (Lòng Áp-ra-ham nơi bình an vĩnh cửu.)
Từ đồng nghĩa
  • Paradise: thiên đàng, nơi hạnh phúc sau khi chết.
  • Heaven: thiên đàng, nơicủa Chúa các linh hồn.
  • The afterlife: cuộc sống sau khi chết.
Thành ngữ liên quan
  • "Go to Abraham's bosom": chết một cách bình an, được cứu rỗi.

    • The old man went to Abraham's bosom, leaving behind a legacy of kindness. (Ông lão đã về với lòng Áp-ra-ham, để lại di sản của lòng tốt.)
  • "In the bosom of the Lord": ở trong vòng tay yêu thương của Chúa.

    • She found comfort in the bosom of the Lord. ( ấy tìm thấy sự an ủi trong vòng tay của Chúa.)